広告

組み合わせ反応-1ページ

2021つ以上の物質が結合して単一の新しい物質を形成する作用-XNUMX年更新

Đangtìmkiếmphươngtrìnhbạnyêucầu..

定義

合成反応としても知られています。

頻繁に発生する組み合わせ反応のXNUMXつは、元素と酸素との反応による酸化物の形成です。 特定の条件下では、金属と非金属の両方が酸素と容易に反応します。 一度発火すると、マグネシウムは急速かつ劇的に反応し、空気中の酸素と反応して微細な酸化マグネシウム粉末を生成します。

ニュース人口のわずか5%が知っているだろう

広告

PhươngTrìnhKếtQuảSố#1




C2H2 + CH3OHCH3OCHCH2
アセチレン メタノール メチルビニルエテ
(khí)
(khôngmàu)
1 1 1 Hệsố
Nguyên-Phântửkhối(g / mol)
Sốmol
Khốilượng(g)

広告

Điềukiệnphảnứng

Nhiệtđộ: 200°C Xúctác: KOH

Hiệntượngnhậnbiết

Phươngtrìnhkhôngcóhiệntượngnhậnbiếtđặcbiệt。

Trongtrườnghợpnày、bạnchỉthườngphảiquansátchấtsảnphẩm CH3OCHCH2 (メチルビニルエテ)、đượcsinhra

Hoặcbạnphảiquansátchấtthamgia C2H2 (アセチレン)(trạngthái:khí)(màusắc:khôngmàu)、 CH3OH (メタノール)、biếnmất。


Đónggópnộidung

TừĐiểnPhươngTrìnhđãxâydựngmộtcôngcụtìmkiếmmởrộngkếthợpvớiGoogleベトナム

vàođâyđểtìmkiếmthôngtinmởrộngをクリックします

Báolỗicânbằng

Nếubạnnhậnraphươngtrìnhnàychưađượccânbằngchínhxác。 Hãyclickvàonútbêndướiđểthôngbáochouchúngmìnhbiếtnhé

vàođâyđểbáolỗiをクリックします

PhươngTrìnhKếtQuảSố#2


C2H2 + CO + H2OC2H3COOH
アセチレン 一酸化炭素 Axitアクリル
一酸化炭素
1 1 1 1 Hệsố
Nguyên-Phântửkhối(g / mol)
Sốmol
Khốilượng(g)

Điềukiệnphảnứng

Xúctác: Ni(CO)4

Hiệntượngnhậnbiết

Phươngtrìnhkhôngcóhiệntượngnhậnbiếtđặcbiệt。

Trongtrườnghợpnày、bạnchỉthườngphảiquansátchấtsảnphẩm C2H3COOH (Axitアクリル)、đượcsinhra

Hoặcbạnphảiquansátchấtthamgia C2H2 (アセチレン)、 CO (一酸化炭素)、 H2O (nước)、biếnmất。


Đónggópnộidung

TừĐiểnPhươngTrìnhđãxâydựngmộtcôngcụtìmkiếmmởrộngkếthợpvớiGoogleベトナム

vàođâyđểtìmkiếmthôngtinmởrộngをクリックします

Báolỗicânbằng

Nếubạnnhậnraphươngtrìnhnàychưađượccânbằngchínhxác。 Hãyclickvàonútbêndướiđểthôngbáochouchúngmìnhbiếtnhé

vàođâyđểbáolỗiをクリックします

PhươngTrìnhKếtQuảSố#3


C2H2 + C2H5OH + COC2H3COOC2H5
アセチレン rượuetylic 一酸化炭素 アクリル酸エチル
一酸化炭素
1 1 1 1 Hệsố
Nguyên-Phântửkhối(g / mol)
Sốmol
Khốilượng(g)

Điềukiệnphảnứng

利用できません

Hiệntượngnhậnbiết

Phươngtrìnhkhôngcóhiệntượngnhậnbiếtđặcbiệt。

Trongtrườnghợpnày、bạnchỉthườngphảiquansátchấtsảnphẩm C2H3COOC2H5 (アクリル酸エチル)、đượcsinhra

Hoặcbạnphảiquansátchấtthamgia C2H2 (アセチレン)、 C2H5OH (rượuetylic)、 CO (一酸化炭素)、biếnmất。


Đónggópnộidung

TừĐiểnPhươngTrìnhđãxâydựngmộtcôngcụtìmkiếmmởrộngkếthợpvớiGoogleベトナム

vàođâyđểtìmkiếmthôngtinmởrộngをクリックします

Báolỗicânbằng

Nếubạnnhậnraphươngtrìnhnàychưađượccânbằngchínhxác。 Hãyclickvàonútbêndướiđểthôngbáochouchúngmìnhbiếtnhé

vàođâyđểbáolỗiをクリックします

収入フォーム広告は、最高品質のコンテンツを維持するのに役立ちます なぜ広告を掲載する必要があるのですか? :D

ウェブサイトをサポートしたくない(閉じる)-:(